辯證者

biện chứng giả

Hán Việt: biện chứng giả

Tổng quan

người biện hộ, người biện giải cho tôn giáo

Cấu tạo: (biện) + (chứng) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người biện hộ, người biện giải cho tôn giáo