辩词

biàn cíbiện từ

Hán Việt: biện từ · Pinyin: biàn cí

Tổng quan

lời biện hộ

新华 · Tân Hoa Đại lục

辩解的话。也作辩辞。

Cấu tạo: 辯 (biện) + 詞 (từ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lời biện hộ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辩解的话。也作辩辞。

Eng

  • Cihui an excuse

Từ liên quan

Gần nghĩa

詞余 · 詞干 · 詞曲 · 詞札 · 詞章 · 詞翰 · 詞訟 · 詞調