辯詞

biàn cí biện từ

Hán Việt: biện từ · Pinyin: biàn cí

Tổng quan

lời biện hộ

Cấu tạo: (biện) + (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lời biện hộ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辩解的话。也作辩辞。

Eng

  • CC-CEDICT an excuse
  • Cihui an excuse