辯譎

biàn jué biện quyệt

Hán Việt: biện quyệt · Pinyin: biàn jué

Tổng quan

Cấu tạo: (biện) + (quyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诡辩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诡辩。