辯通
biện thông
Hán Việt: biện thông · Pinyin: biàn tōng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 富于辩才而又学问淹贯; 指富于辩才而又学问淹贯的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.富于辩才而又学问淹贯。 2.指富于辩才而又学问淹贯的人。
Hán Việt: biện thông · Pinyin: biàn tōng