辯速 biàn sù · biện tốc Hán Việt: biện tốc · Pinyin: biàn sù Tổng quan Cấu tạo: 辯 (biện) + 速 (tốc)Pinyinbiàn sùHán Việtbiện tốcCấu tạo辯 + 速 · biện + tốc nghĩa thành phần: biện + tốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 言辞敏捷; 泛指迅速。Tân Hoa Tự Điển 1.言辞敏捷。 2.泛指迅速。