辯逸 biàn yì · biện dật Hán Việt: biện dật · Pinyin: biàn yì Tổng quan Cấu tạo: 辯 (biện) + 逸 (dật)Pinyinbiàn yìHán Việtbiện dậtCấu tạo辯 + 逸 · biện + dật nghĩa thành phần: biện + dật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 聪明博学。Tân Hoa Tự Điển 1.聪明博学。