辯道 biàn dào · biện đạo Hán Việt: biện đạo · Pinyin: biàn dào Tổng quan Cấu tạo: 辯 (biện) + 道 (đạo)Pinyinbiàn dàoHán Việtbiện đạoCấu tạo辯 + 道 · biện + đạo nghĩa thành phần: biện + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阐明事理; 巧伪之道。Tân Hoa Tự Điển 1.阐明事理。 2.巧伪之道。