辯釋 biàn shì · biện thích Hán Việt: biện thích · Pinyin: biàn shì Tổng quan Cấu tạo: 辯 (biện) + 釋 (thích)Pinyinbiàn shìHán Việtbiện thíchCấu tạo辯 + 釋 · biện + thích nghĩa thành phần: biện + thích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹辩解; 辨析阐释。辩﹐通"辨"。Tân Hoa Tự Điển 1.犹辩解。 2.辨析阐释。辩﹐通"辨"。