辯鋒 biàn fēng · biện phong Hán Việt: biện phong · Pinyin: biàn fēng Tổng quan Cấu tạo: 辯 (biện) + 鋒 (phong)Pinyinbiàn fēngHán Việtbiện phongCấu tạo辯 + 鋒 · biện + phong nghĩa thành phần: biện + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 论辩的锋芒。Tân Hoa Tự Điển 1.论辩的锋芒。