辯問

biàn wèn biện vấn

Hán Việt: biện vấn · Pinyin: biàn wèn

Tổng quan

Cấu tạo: (biện) + (vấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盘问﹐查问。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盘问﹐查问。