辩驾 biàn jià · biện giá Hán Việt: biện giá · Pinyin: biàn jià Tổng quan Cấu tạo: 辩 (biện) + 驾 (giá)Pinyinbiàn jiàHán Việtbiện giáCấu tạo辩 + 驾 · biện + giá nghĩa thành phần: biện + giá