辯驗 biàn yàn · biện nghiệm Hán Việt: biện nghiệm · Pinyin: biàn yàn Tổng quan Cấu tạo: 辯 (biện) + 驗 (nghiệm)Pinyinbiàn yànHán Việtbiện nghiệmCấu tạo辯 + 驗 · biện + nghiệm nghĩa thành phần: biện + nghiệm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辨别检验。辩﹐通"辨"。Tân Hoa Tự Điển 1.辨别检验。辩﹐通"辨"。