辫儿

biện nhi

Hán Việt: biện nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 辮 (biện) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 辮兒 iànr n. plait; braid; pigtail M:¹tiáo

Eng

  • Cihui 辮兒 iànr n. plait; braid; pigtail M:¹tiáo

Từ liên quan

Gần nghĩa

儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌