辮髮

biàn fā biện phát

Hán Việt: biện phát · Pinyin: biàn fā

Tổng quan

Cấu tạo: (biện) + (phát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即辫子; 借指编发为辫的少数民族。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即辫子。 2.借指编发为辫的少数民族。

Eng

  • Cihui 辮髮 iànfà n. plaited hair ◆v.o. 1. braid/plait the hair 2. wear a queue