辮繩
biện thằng
Hán Việt: biện thằng
Tổng quan
dây tết: dây bện/dây viền
Nghĩa
Việt
- Cihui dây tết: dây bện/dây viền
Eng
- Cihui 辮繩 iànshéng n. braid for a queue; long braid
Hán Việt: biện thằng
dây tết: dây bện/dây viền