辫绳

biện thằng

Hán Việt: biện thằng

Tổng quan

dây bện; dây viền

Cấu tạo: 辮 (biện) + 繩 (thằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dây tết: dây bện/dây viền
  • Biên soạn 辮繩 iànshéng n. braid for a queue; long braid

Eng

  • Cihui 辮繩 iànshéng n. braid for a queue; long braid

Từ liên quan

Gần nghĩa

繩墨 · 繩尺 · 繩床 · 绳圈 · 绳墨 · 绳套 · 绳子 · 绳尺