辫髻

biàn jìbiện kế

Hán Việt: biện kế · Pinyin: biàn jì

Tổng quan

tóc đuôi sam

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.发髻。

Cấu tạo: 辮 (biện) + 髻 (kế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tóc thắt bím: tóc đuôi sam
  • Tần suất từ tóc đuôi sam

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.发髻。

Từ liên quan

Gần nghĩa

辫子 · 辫绳 · 辮發 · 辮繩 · 辮髮 · 辮髻 · 髻寶 · 髻珠