辭人

cí rén từ nhân

Hán Việt: từ nhân · Pinyin: cí rén

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 辭人 círén n. men of letters M:²wèi ◆v.o. lay off an employee