辭任

cí rèntừ nhâm

Hán Việt: từ nhâm · Pinyin: cí rèn

Tổng quan

từ chức (một vị trí)

新华 · Tân Hoa Đại lục

辞去职务、工作等。

Cấu tạo: 辭 (từ) + 任 (nhâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Từ chức

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辞去职务、工作等。

Eng

  • JMdict resignation (from a position)
  • Cihui to resign (a position)

ja

  • JMdict 辞任(じにん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

任一 · 任丘 · 任事 · 任人 · 任從 · 任他 · 任令 · 任何