辭伏 cí fú · từ phục Hán Việt: từ phục · Pinyin: cí fú Tổng quan Cấu tạo: 辭 (từ) + 伏 (phục)Pinyincí fúHán Việttừ phụcCấu tạo辭 + 伏 · từ + phục nghĩa thành phần: từ + phục