辭出 cí chū · từ xuất Hán Việt: từ xuất · Pinyin: cí chū Tổng quan Cấu tạo: 辭 (từ) + 出 (xuất)Pinyincí chūHán Việttừ xuấtCấu tạo辭 + 出 · từ + xuất nghĩa thành phần: từ + xuất