辭力 cí lì · từ lực Hán Việt: từ lực · Pinyin: cí lì Tổng quan Cấu tạo: 辭 (từ) + 力 (lực)Pinyincí lìHán Việttừ lựcCấu tạo辭 + 力 · từ + lực nghĩa thành phần: từ + lực