辭博 cí bó · từ bác Hán Việt: từ bác · Pinyin: cí bó Tổng quan Cấu tạo: 辭 (từ) + 博 (bác)Pinyincí bóHán Việttừ bácCấu tạo辭 + 博 · từ + bác nghĩa thành phần: từ + bác