辭卻

từ khước

Hán Việt: từ khước

Tổng quan

từ tạ

新华 · Tân Hoa Đại lục

辭謝、推託。如:「這份禮物是她對你的一點心意,你怎能辭卻不要?」

Cấu tạo: 辭 (từ) + 卻 (khước)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 từ chối
  • Biên soạn v. <wr.> decline (offers)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 辭謝、推託。如:「這份禮物是她對你的一點心意,你怎能辭卻不要?」

Eng

  • Cihui 辭卻 íquè v. <wr.> decline (offers)

Từ liên quan

Gần nghĩa

卻倒 · 卻又 · 却問 · 卻才 · 卻是 · 卻步 · 却歸 · 卻病