辭句

cí jùtừ cú

Hán Việt: từ cú · Pinyin: cí jù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹文句。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

言詞和文句。如:「辭句通順」。

Cấu tạo: 辭 (từ) + 句 (cú)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lời văn
  • Biên soạn words and phrases; expression; phrases

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 言詞和文句。如:「辭句通順」。

Eng

  • Cihui 詞句 íjù* n. <lg.> words and phrases; expression; phrases

Từ liên quan

Gần nghĩa

句偈 · 句句 · 句號 · 句咟 · 句型 · 句妙 · 句子 · 句容