辭句
từ cú
Hán Việt: từ cú · Pinyin: cí jù
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui âu văn. từ cú từ cú ☆Câu văn.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 言詞和文句。如:「辭句通順」。
Eng
- Cihui 詞句 íjù* n. <lg.> words and phrases; expression; phrases
Hán Việt: từ cú · Pinyin: cí jù