辭呈
từ trình
Hán Việt: từ trình · Pinyin: cí chéng
Tổng quan
đơn từ chức (bằng văn bản)
Nghĩa
Việt
- Cihui đơn từ chức (bằng văn bản)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 請求辭職的簽呈。如:「為了表示對這次事件的負責,他決定明天向上級遞出辭呈。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 请求辞职的呈文。
Eng
- CC-CEDICT (written) resignation
- Cihui (written) resignation