辭塵

từ trần

Hán Việt: từ trần

Tổng quan

Bỏ cõi đời, ý nói là chết

Cấu tạo: 辞 (từ) + 尘 (trần)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chết, bỏ đời

Từ liên quan

Gần nghĩa

塵世 · 塵事 · 塵俗 · 塵僕 · 塵剎 · 塵劫 · 塵勞 · 塵垢