辭宗 cí zōng · từ tông Hán Việt: từ tông · Pinyin: cí zōng Tổng quan Cấu tạo: 辭 (từ) + 宗 (tông)Pinyincí zōngHán Việttừ tôngCấu tạo辭 + 宗 · từ + tông nghĩa thành phần: từ + tông Nghĩa EngCihui 辭宗 cízōng n. a master of words; a master writer