辭屈 cí qū · từ khuất Hán Việt: từ khuất · Pinyin: cí qū Tổng quan Cấu tạo: 辭 (từ) + 屈 (khuất)Pinyincí qūHán Việttừ khuấtCấu tạo辭 + 屈 · từ + khuất nghĩa thành phần: từ + khuất