辭工 cí gōng · từ công Hán Việt: từ công · Pinyin: cí gōng Tổng quan Cấu tạo: 辭 (từ) + 工 (công)Pinyincí gōngHán Việttừ côngCấu tạo辭 + 工 · từ + công nghĩa thành phần: từ + công Nghĩa EngCC-CEDICT to resign from a jobCihui 辭工 ígōng* v.o. resign (from work)