辭布 cí bù · từ bố Hán Việt: từ bố · Pinyin: cí bù Tổng quan Cấu tạo: 辭 (từ) + 布 (bố)Pinyincí bùHán Việttừ bốCấu tạo辭 + 布 · từ + bố nghĩa thành phần: từ + bố