辭廟

cí miào từ miếu

Hán Việt: từ miếu · Pinyin: cí miào

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (miếu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 辭別宗廟,表示離開祖先創建的國家。南唐.李煜〈破陣子.四十年來家國〉詞:「最是倉皇辭廟日,教坊猶奏別離歌。」清.易孺〈滿江紅.一葉輿圖〉詞:「賸倉皇辭廟,報君以血。」