辭愆 cí qiān · từ khiên Hán Việt: từ khiên · Pinyin: cí qiān Tổng quan Cấu tạo: 辭 (từ) + 愆 (khiên)Pinyincí qiānHán Việttừ khiênCấu tạo辭 + 愆 · từ + khiên nghĩa thành phần: từ + khiên