辭憚 cí dàn · từ đạn Hán Việt: từ đạn · Pinyin: cí dàn Tổng quan Cấu tạo: 辭 (từ) + 憚 (đạn)Pinyincí dànHán Việttừ đạnCấu tạo辭 + 憚 · từ + đạn nghĩa thành phần: từ + đạn