辭朝 cí cháo · từ triêu Hán Việt: từ triêu · Pinyin: cí cháo Tổng quan Cấu tạo: 辭 (từ) + 朝 (triêu)Pinyincí cháoHán Việttừ triêuCấu tạo辭 + 朝 · từ + triêu nghĩa thành phần: từ + triêu