辭林 cí lín · từ lâm Hán Việt: từ lâm · Pinyin: cí lín Tổng quan Cấu tạo: 辭 (từ) + 林 (lâm)Pinyincí línHán Việttừ lâmCấu tạo辭 + 林 · từ + lâm nghĩa thành phần: từ + lâm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 文人、文詞薈萃的地方。南朝梁.蕭統〈文選序〉:「歷觀文囿,泛覽辭林。」也稱為「詞林」、「詞曹」。