辭條 cí tiáo · từ điều Hán Việt: từ điều · Pinyin: cí tiáo Tổng quan Cấu tạo: 辭 (từ) + 條 (điều)Pinyincí tiáoHán Việttừ điềuCấu tạo辭 + 條 · từ + điều nghĩa thành phần: từ + điều Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.辭藻條理。南朝宋.劉義慶《世說新語.文學》:「既有佳致,兼辭條豐蔚,甚足以動心駭聽。」也作「辭理」。 2.詞典編輯所收集的辭目。也作「詞條」。