辭榮 cí róng · từ vinh Hán Việt: từ vinh · Pinyin: cí róng Tổng quan Cấu tạo: 辭 (từ) + 榮 (vinh)Pinyincí róngHán Việttừ vinhCấu tạo辭 + 榮 · từ + vinh nghĩa thành phần: từ + vinh