辭歇 cí xiē · từ hiết Hán Việt: từ hiết · Pinyin: cí xiē Tổng quan Cấu tạo: 辭 (từ) + 歇 (hiết)Pinyincí xiēHán Việttừ hiếtCấu tạo辭 + 歇 · từ + hiết nghĩa thành phần: từ + hiết