辭氣 cí qì · từ khí Hán Việt: từ khí · Pinyin: cí qì Tổng quan Cấu tạo: 辭 (từ) + 氣 (khí)Pinyincí qìHán Việttừ khíCấu tạo辭 + 氣 · từ + khí nghĩa thành phần: từ + khí Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 言辭語氣。《論語.泰伯》:「出辭氣,斯遠鄙倍矣。」《三國演義》第五回:「眾因其辭氣慷慨,皆涕泗橫流。」