辭活

cí huó từ hoạt

Hán Việt: từ hoạt · Pinyin: cí huó

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (hoạt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 傭人辭工。如:「他最近辭活不幹了。」

Eng

  • Cihui 辭活 íhuó v.o. resign from a job (said of servants)