辭源

cí yuán từ nguyên

Hán Việt: từ nguyên · Pinyin: cí yuán

Tổng quan

guồn gốc của từng lời nói, từng nhóm chữ. từ nguyên từ nguyên ☆Nguồn gốc của từng lời nói, từng nhóm chữ.

Cấu tạo: (từ) + (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui guồn gốc của từng lời nói, từng nhóm chữ. từ nguyên từ nguyên ☆Nguồn gốc của từng lời nói, từng nhóm chữ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 書名。民國四年(西元1915)由商務印書館出版的綜合性辭典。陸爾奎、方毅等主編,十二集,分正、續編。探求字與詞的來源,故稱為「辭源」。體例以單字為綱,逐字編列以其字冠首的複辭。各條多引古書作證。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大型词典。商务印书馆1915年出版。1958年全面修订。1979年起分四册出版修订本。词目以古汉语语词、典故及古代文物典章制度等为主,共九万七千零二十四条。1988年出缩印本,合订为一册。