辭理 cí lǐ · từ lí Hán Việt: từ lí · Pinyin: cí lǐ Tổng quan Cấu tạo: 辭 (từ) + 理 (lí)Pinyincí lǐHán Việttừ líCấu tạo辭 + 理 · từ + lí nghĩa thành phần: từ + lí