辭給 cí gěi · từ cấp Hán Việt: từ cấp · Pinyin: cí gěi Tổng quan Cấu tạo: 辭 (từ) + 給 (cấp)Pinyincí gěiHán Việttừ cấpCấu tạo辭 + 給 · từ + cấp nghĩa thành phần: từ + cấp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 巧言善辯。《文選.枚乘.七發》:「所溫汾者,所滌汔者,雖有心略辭給,固未能縷形其所由然也。」