辭義

cí yì từ nghĩa

Hán Việt: từ nghĩa · Pinyin: cí yì

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (nghĩa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 文辭的意義。如:「這篇課文的辭義艱深,講解起來較為費力。」