辭聘

cí pìn từ sính

Hán Việt: từ sính · Pinyin: cí pìn

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (sính)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 婉拒聘任。如:「任何人都應有應聘和辭聘的權力。」

Eng

  • Cihui 辭聘 ípìn v. 1. quit a job 2. refuse a position