辭要 cí yào · từ yếu Hán Việt: từ yếu · Pinyin: cí yào Tổng quan Cấu tạo: 辭 (từ) + 要 (yếu)Pinyincí yàoHán Việttừ yếuCấu tạo辭 + 要 · từ + yếu nghĩa thành phần: từ + yếu