辭趣

cí qù từ thú

Hán Việt: từ thú · Pinyin: cí qù

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (thú)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 文辭的意趣。南朝齊.蕭子良〈與南郡太守劉景蕤書〉:「辭趣翩翩,足有才藻。」

Eng

  • Cihui 辭趣 cíqù n. meaning/purport of a text