辭遜 cí xùn · từ tốn Hán Việt: từ tốn · Pinyin: cí xùn Tổng quan Cấu tạo: 辭 (từ) + 遜 (tốn)Pinyincí xùnHán Việttừ tốnCấu tạo辭 + 遜 · từ + tốn nghĩa thành phần: từ + tốn Nghĩa ViệtCihui hún nhường. từ tốn từ tốn ☆Nhún nhường.