辭遜

cí xùntừ tốn

Hán Việt: từ tốn · Pinyin: cí xùn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.言辞谦逊。 2.辞谢推让。

Cấu tạo: 辭 (từ) + 遜 (tốn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Nhún nhường

Từ liên quan

Gần nghĩa

辭世 · 辭書 · 辭令 · 辭任 · 辭典 · 辭別 · 辞却 · 辭去