辭避 cí bì · từ tị Hán Việt: từ tị · Pinyin: cí bì Tổng quan Cấu tạo: 辭 (từ) + 避 (tị)Pinyincí bìHán Việttừ tịCấu tạo辭 + 避 · từ + tị nghĩa thành phần: từ + tị