辮發

biện phát

Hán Việt: biện phát

Tổng quan

Bện tóc. Thắt bím tóc

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即辫子。 2.借指编发为辫的少数民族。

Cấu tạo: 辫 (biện) + 发 (phát)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bện tóc

Từ liên quan

Gần nghĩa

发丝 · 发丧 · 发乳 · 发交 · 发亮 · 发付 · 发令 · 发作